
Mateo Klimowicz là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Cerro Porteno.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
13Đá chính
1.385Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1385Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 23 | 12 | 1.102 | 1 | 0 | 2 | 19 | 7 | 78% | 52% | 1 | 0 | 6,56 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 1 | 283 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 70% | 51% | 0 | 0 | 6,44 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.102 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 26/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/362 (78%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/161 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 62
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/81 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/16 | 1 | 2/6 | — | 6,11 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/29 | 0 | 5/7 | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/19 | 2 | 6/8 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/22 | 0 | 2/4 | — | 5,68 |
| 16/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 5/9 | — | 6,95 |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
| 09/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 5/14 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 25/11/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 02/10/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 2,2 triệu € |
| 03/03/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
| 17/05/2026 | 25 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,6 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Atletico San Luis | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | VfB Stuttgart | Atletico San Luis | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/12/2023 | Atletico San Luis | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | VfB Stuttgart | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Arminia Bielefeld | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | VfB Stuttgart | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Instituto de Córdoba | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2017 | Instituto AC Córdoba U19 | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | — | Instituto AC Córdoba U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Instituto AC Córdoba Juveniles | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Kamener SC Jugend | Instituto AC Córdoba Juveniles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SuS Kaiserau Jugend | Kamener SC Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Borussia Dortmund Youth | SuS Kaiserau Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | JSG Bergfeld/Parsau/Tülau U19 | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh34
- Thể lực39