
Mateo Garcia Rojas là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Millonarios.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
34Đá chính
2.540Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1270Phút/bàn
12/44Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 26 | 2.023 | 2 | 0 | 0 | 37 | 9 | 85% | 53% | 7 | 1 | 6,60 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 445 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.023 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/37
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/43
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 709/826 (85%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/58 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/163 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 62
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 43
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/177 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 4/6 | — | 6,41 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 4/7 | — | 6,37 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/58 | 2 | 10/12 | — | 7,20 |
| 03/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 2-3 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/35 | 1 | 2/4 | V | 5,82 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 2/6 | — | 6,49 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/2 | — | 6,84 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/17 | 2 | 3/4 | V | 6,90 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/17 | 4 | 5/11 | — | 6,71 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/41 | 3 | 3/7 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/09/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/07/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/03/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Deportiva Once Caldas | Millonarios | Hết hạn mượn | — |
| 01/01/2024 | Llaneros FC | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Real Cartagena | Llaneros FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Llaneros FC | Real Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Union Magdalena | Llaneros FC | Cho mượn | — |
| 10/01/2022 | Llaneros FC | Union Magdalena | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2019 | Deportivo Pasto | Llaneros FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Pasto U20 | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực56