
Mateo Coronel là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Queretaro FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
860Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
8/36Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 860 | 3 | 0 | 1 | 36 | 8 | 76% | 39% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 860 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/36
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/13/14
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/190 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/66 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 29
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 5,99 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-5 | 80 | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/6 | — | 5,50 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/5 | — | 6,63 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 2-0 | 83 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 20/23 | 1 | 2/4 | — | 8,20 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 7 | 21/29 | 1 | 6/13 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 1-0 | 85 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/26 | 1 | 3/8 | — | 7,44 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/19 | 0 | 1/5 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 1/5 | — | 7,54 |
| 27/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/22 | 1 | 1/6 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 325 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 03/07/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 24 | 3,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 3,8 triệu € |
| 10/03/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 3,3 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 3,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 26 | 2,7 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2025 | Atletico Tucuman | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Argentinos Juniors | Atletico Tucuman | Hết hạn mượn 1.660914M € | 1,7 triệu € |
| 30/12/2023 | Atletico Tucuman | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Argentinos Juniors | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CAS Defensores de Belgrano (Villa Ramallo) | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật55
- Tư duy47
- Sức mạnh27
- Thể lực39