
Mateo Chávez là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo AZ Alkmaar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
967Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
483Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 714 | 1 | 0 | 3 | 10 | 5 | 78% | 53% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 42% | 0 | 0 | 6,15 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 78 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 71% | 0 | 0 | 8,60 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 45% | 0 | 0 | 7,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/373 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/34 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/82 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/47 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 8,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 3 | 4/10 | — | 5,96 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/37 | 5 | 9/13 | — | 5,79 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/5 | Đ | 4,40 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/48 | 3 | 5/11 | V | 6,02 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/5 | — | 6,19 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/67 | 5 | 8/15 | — | 6,48 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sunderland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 3 | 5/13 | — | 5,75 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 44/51 | 6 | 6/11 | — | 7,48 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/26 | 2 | 2/4 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Club Deportivo Guadalajara | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2024 | Club Deportivo Tapatío | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Chivas Guadalajara U17 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Deportivo Guadalajara Jugend | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực39