Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateo Barać

NK Varteks VarazdinHậu vệCRO
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mateo Barać là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateo Barać · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekH 0-0dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961H 0-0dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961T 2-0dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-3450000020/2111/3—6,33
26/04/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 1-2900000021/2800/4—5,83
22/04/2026VĐQG Croatiavs RijekaT 1-0900000051/5811/3—7,89
18/04/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekT 2-08000001/300/2—6,97
12/04/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 2,0 triệu €2018: 1,9 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201622150 nghìn €
12/03/201722850 nghìn €
22/10/2017232,0 triệu €
17/03/2018231,9 triệu €
18/12/2018241,0 triệu €
02/06/201924500 nghìn €
15/12/2019251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
21/07/2020261,0 triệu €
20/12/202026900 nghìn €
01/06/2021261,5 triệu €
14/09/2021271,8 triệu €
28/12/2021271,5 triệu €
01/06/2022271,5 triệu €
11/09/2022281,2 triệu €
20/11/2022281,0 triệu €
08/06/202328800 nghìn €
12/12/202329700 nghìn €
25/06/202429700 nghìn €
13/11/202430600 nghìn €
08/06/202530500 nghìn €
21/12/202531400 nghìn €
28/05/202631300 nghìn €
29/09/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/02/2025FK Aktobe LentoNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
08/02/2024Krylya SovetovFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
29/06/2023KV OostendeKrylya SovetovCho mượn—
30/01/2023Krylya SovetovKV OostendeChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2022FC SochiKrylya SovetovHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022Krylya SovetovFC SochiCho mượn—
18/02/2022FC SochiKrylya SovetovChuyển nhượng—
30/06/2021SK Rapid WienFC SochiChuyển nhượng—
11/07/2018NK OsijekSK Rapid WienHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2016HNK SibenikNK OsijekHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
08/02/2015NK Hrvatski DragovoljacHNK SibenikChuyển nhượng—
30/08/2014WohlenNK Hrvatski DragovoljacChuyển nhượng—
17/07/2014NK JunakWohlenChuyển nhượng—
18/08/2013Hajduk Split U19NK JunakChuyển nhượng—
09/02/2012NK Junak Sinj U19Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
30/06/2011NK Junak Sinj U17NK Junak Sinj U19Chuyển nhượng—
30/06/2009NK Junak Sinj YouthNK Junak Sinj U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh71
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com