
Mateja Stjepanović là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Moreirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 249 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 56% | 1 | 0 | 6,19 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/80 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 5/10 | V | 5,92 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 5,79 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/4 | — | 6,40 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 3/3 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 29/09/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 18/03/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực44