Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

mateja djordjevic

Austin FCHậu vệ
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

mateja djordjevic là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Austin FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
432Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—722790002082%54%106,12
Cúp MLS–Mexico2026—221530001092%62%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/165 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/31 (54%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/55 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của mateja djordjevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 1-2dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ Los Angeles FCB 1-3dự bị00000—0———
11/10/2026MLSvs Nashville SCB 1-4dự bị00000—0———
27/09/2026MLSvs San Diego FCH 3-3dự bị00000—0———
20/09/2026MLS@ FC DallasH 0-0dự bị00000—0———
14/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 2-1dự bị00000—0———
10/09/2026MLSvs Colorado RapidsH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026MLS@ Portland TimbersT 2-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20211850 nghìn €
25/06/20221950 nghìn €
11/09/202219100 nghìn €
17/11/202219300 nghìn €
21/06/202320500 nghìn €
24/09/202320900 nghìn €
26/12/202320800 nghìn €
09/06/2024211,0 triệu €
26/12/2024211,2 triệu €
11/06/2025221,2 triệu €
10/12/2025221,2 triệu €
01/06/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy40
  • Sức mạnh59
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com