
Matej Vuk là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 128 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 68% | 53% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/35 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 2-0 | 29 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2/7 | 0 | 1/4 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 4-1 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 6/6 | — | 7,20 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Jablonec | B 0-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/20 | 3 | 8/14 | — | 6,88 |
| 03/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-3 | 78 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 21/23 | 0 | 7/11 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/03/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/09/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 09/06/2021 | 21 | 850 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2025 | NK Istra 1961 | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Rijeka | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NK Istra 1961 | Rijeka | Cho mượn | — |
| 14/09/2020 | Rijeka | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Orion Tip Sered | Rijeka | Cho mượn | — |
| 10/02/2020 | Rijeka | Orion Tip Sered | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Zapresic | Rijeka | Cho mượn | — |
| 05/07/2018 | Rijeka U19 | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HNK Rijeka U17 | Rijeka U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | HNK Rijeka U20 | HNK Rijeka U17 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2014 | NK Cakovec Youth | HNK Rijeka U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực35