
Matej Trusa
Tiền vệSVK
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Matej Trusa là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SVK.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-2 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 3/4 | — | 7,91 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 10/12 | 0 | 1/5 | — | 6,00 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/8 | 1 | 2/4 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-1 | 70 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 1/4 | — | 8,45 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 4/7 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 6-1 | 68 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | 9/11 | 0 | 2/8 | — | 8,78 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 5-0 | 60 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 4/8 | 2 | 5/7 | — | 8,91 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 16/17 | 0 | 2/6 | — | 6,46 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 2/4 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 325 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/09/2026 | 25 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FC Viktoria Plzen | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hradec Kralove | FC Viktoria Plzen | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | FC Viktoria Plzen | Hradec Kralove | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | Michalovce | FC Viktoria Plzen | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2018 | Zemplin Michalovce U19 | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực46