
Matěj Šín
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Matěj Šín là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo ADO Den Haag.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Matěj Šín · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/3 | — | 7,45 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/3 | — | 6,03 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bồ Đào Nha | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bulgaria | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Azerbaijan | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/21 | 3 | 10/21 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 2 | 2/6 | — | 6,17 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/3 | — | 6,24 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 5-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/6 | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 19/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/09/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 26/03/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 31/03/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 4,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ55
Kỹ thuật49
Tư duy50
Sức mạnh37
Thể lực40