
Matej Simon
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Matej Simon là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Arsenal Česká Lípa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
471Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 471 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 471 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 23 | — |
| 23/09/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2022 | SK Slovan Varnsdorf | FK Arsenal Česká Lípa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Arsenal Česká Lípa | SK Slovan Varnsdorf | Cho mượn | — |
| 10/03/2022 | SK Slovan Varnsdorf | FK Arsenal Česká Lípa | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Mlada Boleslav B | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | SK Slovan Varnsdorf | Mlada Boleslav B | Cho mượn | — |
| 17/07/2019 | Mlada Boleslav B | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Mlada Boleslav U19 | Mlada Boleslav B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Mlada Boleslav U17 | Mlada Boleslav U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Mlada Boleslav Youth | FK Mlada Boleslav U17 | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2012 | FK Arsenal Ceska Lipa Youth | FK Mlada Boleslav Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | FK Mlada Boleslav Youth | FK Arsenal Ceska Lipa Youth | Cho mượn | — |
| 10/08/2010 | FK Arsenal Ceska Lipa Youth | FK Mlada Boleslav Youth | Chuyển nhượng | — |