
Matej Poplatnik là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Triglav Gorenjska.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 2.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 2.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Egnatia | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 4/9 | — | 6,47 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | T 3-2 | 26 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | V | 7,82 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/03/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/04/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/12/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/11/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/07/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/02/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/02/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/05/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/08/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/02/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/11/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 14/09/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | NK Publikum Celje | Triglav Gorenjska | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | ASK Bravo Publikum | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Ljubljana | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Livingston F.C. | FC Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Raith Rovers | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | Livingston F.C. | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2020 | Kerala Blasters FC | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Kaposvar | Kerala Blasters FC | Cho mượn | — |
| 28/07/2019 | Kerala Blasters FC | Kaposvar | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Triglav Gorenjska | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | PFK Montana | Triglav Gorenjska | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Triglav Gorenjska | PFK Montana | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2013 | Free player | Triglav Gorenjska | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Triglav Gorenjska | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2012 | NK Kranj | Triglav Gorenjska | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật37
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực52