Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matej Matic

NS MuraHậu vệCRO
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Matej Matic là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NS Mura.

Tiểu sử Matej Matic

Matej Matic là hậu vệ 22 tuổi thi đấu cho NS Mura, mang quốc tịch Croatia. Trong mùa 2026-2027 ở Slovenia 1.Liga, cầu thủ này có 5 trận và 1 bàn thắng, tổng 450 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất 500 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất vào 30/08/2026 từ Polissya Zhytomyr đến NS Mura, cầu thủ chân trái này sinh ngày 05/06/2004.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—5545010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20221850 nghìn €
05/06/20231950 nghìn €
17/12/20231950 nghìn €
03/06/20241950 nghìn €
11/09/202420100 nghìn €
16/12/202420300 nghìn €
09/06/202521500 nghìn €
07/12/202521400 nghìn €
25/03/202621350 nghìn €
09/06/202622300 nghìn €
12/09/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Polissya ZhytomyrNS MuraChuyển nhượng—
29/06/2026Polonia BytomPolissya ZhytomyrCho mượn—
03/09/2025Polissya ZhytomyrPolonia BytomChuyển nhượng—
30/06/2024NK Lokomotiva ZagrebPolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
30/06/2023Zagreb locomotive U19NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2021NK Lokomotiva Zagreb U17Zagreb locomotive U19Chuyển nhượng—
30/06/2019NK Lokomotiva Zagreb YouthNK Lokomotiva Zagreb U17Chuyển nhượng—
25/01/2018HNK Gorica YouthNK Lokomotiva Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com