
Matej Maglica là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Kocaelispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
295Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
295Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 295 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 46% | 1 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/144 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/5 | — | 6,01 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/32 | 2 | 7/10 | — | 6,56 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 3/7 | — | 7,25 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/64 | 0 | 3/7 | V | 6,76 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | T 2-0 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 7,85 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/51 | 3 | 5/16 | — | 6,00 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Preußen Münster | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 66/67 | 1 | 3/9 | V | 6,11 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SV 07 Elversberg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/39 | 1 | 6/7 | — | 6,31 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/65 | 1 | 6/8 | — | 6,31 |
| 12/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/61 | 1 | 2/6 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/02/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 24/09/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/03/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | SV Darmstadt 98 | Kocaelispor | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2024 | VfB Stuttgart | SV Darmstadt 98 | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2024 | SV Darmstadt 98 | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | VfB Stuttgart | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | St. Gallen | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2022 | VfB Stuttgart II | St. Gallen | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | St. Gallen | VfB Stuttgart II | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | VfB Stuttgart II | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Goppinger SV | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | TSG Backnang | Goppinger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSG Backnang U19 | TSG Backnang | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2015 | NK Marsonia Slavonski Brod U19 | TSG Backnang U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực58