Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matěj Kovář

PSV EindhovenThủ mônCZE
26Tuổi
196Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Matěj Kovář là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo PSV Eindhoven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.400Phút
70Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—99810240573%50%006,71
Cúp C1 châu Âu2026-2027—33270100374%100%007,02
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—119040169%—005,97
Vòng loại World Cup châu Âu2026—99870183471%100%006,54
World Cup2026—3327090257%—006,32
Siêu cúp Hà Lan2026—119050072%—006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
24
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
5/7
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/306 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
61/142 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,02

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/2
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/119 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/51 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/46 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/21 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/202 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
45/101 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,32

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/82 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/51 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/33 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matěj Kovář · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC PortoT 1-09030231/4911/1—6,50
17/10/2026Eredivisie@ ADO Den HaagB 1-29010214/3500/1—5,84
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ RB LeipzigB 0-19060135/4201/1—8,00
10/10/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 2-09050136/450——8,14
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhB 0-3dự bị000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-3dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-29040032/460——5,97
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-2dự bị000—0———
20/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 2-39020124/3301/1—5,67
14/09/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-19040115/170——7,26

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,8 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20171750 nghìn €
06/02/201918100 nghìn €
09/12/201919250 nghìn €
14/06/202222400 nghìn €
28/09/202222600 nghìn €
13/12/202222900 nghìn €
19/06/2023231,8 triệu €
17/10/2023235,0 triệu €
13/12/2023235,0 triệu €
28/05/2024247,0 triệu €
19/12/2024247,0 triệu €
04/06/2025255,0 triệu €
01/12/2025257,0 triệu €
27/05/2026268,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bayer 04 LeverkusenPSV EindhovenHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2026PSV EindhovenBayer 04 LeverkusenCho mượn—
14/07/2025Bayer 04 LeverkusenPSV EindhovenChuyển nhượng—
14/08/2023Manchester UnitedBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2023AC Sparta PrahaManchester UnitedCho mượn—
07/09/2022Manchester UnitedAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2022Manchester United U21Manchester UnitedChuyển nhượng—
30/05/2022BurtonManchester United U21Cho mượn—
30/01/2022Manchester United U21BurtonChuyển nhượng—
05/01/2021Swindon TownManchester United U21Cho mượn—
27/08/2020Manchester United U21Swindon TownChuyển nhượng—
30/06/2018Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
30/01/2018Slovacko U19Manchester United U18Chuyển nhượng—
30/06/20171.FC Slovacko U17Slovacko U19Chuyển nhượng—
30/06/2016—1.FC Slovacko U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 377
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com