
Matej Franko là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Tatran Presov.
Tiểu sử Matej Franko
Matej Franko, sinh ngày 14/02/2001, là tiền đạo 25 tuổi người Slovakia, hiện thi đấu cho Tatran Presov. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 5 bàn sau 9 trận tại Slovak 2.Liga, với 678 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 150 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 23/07/2026, khi cầu thủ rời MFK Karviná để đến Tatran Presov.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
768Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 768 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 768 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | MFK Karviná | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Tatran LM | MFK Karviná | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | MFK Karviná | Tatran LM | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Tatran Presov | MFK Karviná | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | MFK Karviná | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Humenne | MFK Karviná | Cho mượn | — |
| 05/02/2024 | MFK Karviná | Humenne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dukla Banska Bystrica | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Nitra | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Dukla Banska Bystrica | Nitra | Cho mượn | — |
| 21/02/2022 | Nitra | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2020 | FC Nitra U19 | Nitra | Chuyển nhượng | — |