
Matej Dybala
Hậu vệSVK
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Matej Dybala là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SVK.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/06/2022 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2024 | Free Player | Javornik Makov | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2023 | VfB Auerbach | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Povazska Bystrica | VfB Auerbach | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | FC SILON Táborsko | Povazska Bystrica | Hết hạn mượn | — |
| 22/09/2019 | MSK Zilina B | FC SILON Táborsko | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2019 | Orion Tip Sered | MSK Zilina B | Cho mượn | — |
| 03/02/2019 | MSK Zilina B | Orion Tip Sered | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Partizan Bardejov | MSK Zilina B | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | MSK Zilina B | Partizan Bardejov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina B | Chuyển nhượng | — |