
Mate Tuboly là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Thổ Nhĩ Kỳ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 57/67 | 1 | 2/10 | — | 6,11 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Lithuania | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 52/56 | 1 | 2/9 | — | 7,68 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Croatia | B 1-3 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/20 | 1 | 1/3 | — | 6,70 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/1 | — | 6,22 |
| 03/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 22/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 1 | 3/7 | V | 5,88 |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 13/21 | 3 | 6/12 | — | 6,91 |
| 12/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 3 | 4/7 | — | 7,12 |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 2 | 2/3 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2021 | 17 | 10 nghìn € |
| 06/01/2022 | 17 | 10 nghìn € |
| 06/06/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 09/10/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 21/02/2023 | 18 | 175 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 175 nghìn € |
| 21/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/03/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/09/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/05/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
| 10/09/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực50