
Mate Simicic là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Keflavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
412Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 8 | 4 | 412 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 58% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/201 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/28 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 4 | 6/9 | — | 6,38 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/44 | 0 | 2/3 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 0 | 2/7 | V | 6,47 |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 1-4 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/32 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 2/2 | — | 5,84 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 4/5 | — | 7,24 |
| 16/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/5 | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Standard Liege II | Keflavik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Standard Liege U18 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | NK Solin U17 | Standard Liege U18 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | HNK Hajduk Split U17 | NK Solin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | NK Solin Youth | HNK Hajduk Split Youth | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2016 | HNK Hajduk Split Youth | NK Solin Youth | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | NK Solin Youth | HNK Hajduk Split Youth | Chuyển nhượng | — |