Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Máté Katona

29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Máté Katona là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapesti VSC - Zugló.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—6549400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 494 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: —2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201619100 nghìn €
22/02/201719125 nghìn €
05/10/201720150 nghìn €
14/03/201820150 nghìn €
04/01/201921225 nghìn €
29/10/201922250 nghìn €
27/07/202023300 nghìn €
23/01/202123300 nghìn €
31/05/202123300 nghìn €
06/01/202224200 nghìn €
06/06/202224200 nghìn €
21/02/202325200 nghìn €
06/06/202325250 nghìn €
22/01/202426250 nghìn €
22/05/202426225 nghìn €
03/07/20240—
17/12/202427250 nghìn €
27/05/202527150 nghìn €
15/09/20250—
20/05/20262850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Gyirmot SEBVSC ZugloChuyển nhượng—
03/07/2024SoroksarGyirmot SEChuyển nhượng—
04/07/2023Ferencvarosi TCSoroksarChuyển nhượng—
29/06/2023Kecskemeti TEFerencvarosi TCCho mượn—
30/06/2022Ferencvarosi TCKecskemeti TEChuyển nhượng—
29/06/2022SoroksarFerencvarosi TCCho mượn—
13/02/2022Ferencvarosi TCSoroksarChuyển nhượng—
30/12/2021SoroksarFerencvarosi TCCho mượn—
13/08/2021Ferencvarosi TCSoroksarChuyển nhượng—
20/01/2021MTK BudapestFerencvarosi TCHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2016MTK Budapest IIMTK BudapestChuyển nhượng—
30/06/2015MTK Budapest U19MTK Budapest IIChuyển nhượng—
30/06/2014MTK Budapest U17MTK Budapest U19Chuyển nhượng—
31/12/2012MTK Budapest YouthMTK Budapest U17Chuyển nhượng—
07/08/2011SC Sopron YouthMTK Budapest YouthChuyển nhượng—
22/07/2009Soproni VSE YouthSC Sopron YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com