Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mate Antunovic

NK Lokomotiva ZagrebTiền đạoCRO
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mate Antunovic là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—40990001072%33%106,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/18 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mate Antunovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 2-31100100—02/3—6,37
13/09/2026VĐQG Croatiavs RijekaH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 1-245000008/913/8—6,30
31/08/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-2dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Croatia@ RudesB 1-424000015/600/2—6,36
16/08/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 0-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 3-1dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961T 3-219000000/301/5V6,19
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Santa ClaraB 0-2700000—0——6,30
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Santa ClaraT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/202319250 nghìn €
24/06/202420250 nghìn €
22/12/202420200 nghìn €
08/06/202521300 nghìn €
29/09/202521200 nghìn €
21/12/202521200 nghìn €
25/06/202622300 nghìn €
29/09/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026NK Varteks VarazdinNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
29/06/2026NK DugopoljeNK Varteks VarazdinCho mượn—
16/02/2026NK Varteks VarazdinNK DugopoljeChuyển nhượng—
20/01/2025Hajduk SplitNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
29/06/2024PrimaveraHajduk SplitCho mượn—
24/08/2023Hajduk SplitPrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2023Hajduk Split U19Hajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2021HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
30/06/2019HNK Hajduk Split YouthHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—
16/08/2018Jadran LPHNK Hajduk Split YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com