
Maswel Ananias Silva là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
1.848Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
924Phút/bàn
7/37Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 26 | 26 | 1.827 | 2 | 0 | 4 | 37 | 7 | 72% | 53% | 5 | 0 | 6,60 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 66% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.827 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/37
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 23/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/44
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/8/9
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/236 (72%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 10/49 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/170 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 61
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 44
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 5 | 7/12 | — | 6,36 |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,67 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/12 | 0 | 4/7 | — | 6,49 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8/14 | 1 | 3/9 | V | 6,48 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/9 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 1-1 | 65 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 6/8 | — | 6,72 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/6 | — | 6,44 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 5/9 | — | 5,98 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-2 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 4/7 | — | 6,94 |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 3/8 | — | 6,09 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực42