
Massimo Zilli là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Spezia.
Tiểu sử Massimo Zilli
Tiền đạo Massimo Zilli, người Ý, sinh ngày 17/07/2002 và hiện 24 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Spezia. Anh cao 194 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027 của Serie C, anh ra sân 6 trận với 117 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,73. Giá trị thị trường của anh là 750 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2029. Trước đó, Cosenza Calcio 1914 đã mượn anh từ Frosinone vào ngày 29/06/2026, và anh chuyển đến Spezia từ Cosenza Calcio 1914 vào ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
162Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 162 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 69% | 37% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/36 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/37 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 16
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Ravenna | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/8 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/6 | 0 | 3/8 | — | 6,40 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Pescara | T 2-1 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 7,50 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Perugia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Livorno | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 5/8 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/8 | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Mantova | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Cosenza Calcio 1914 | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Frosinone | Cosenza Calcio 1914 | Cho mượn | — |
| 12/08/2025 | Cosenza Calcio 1914 | Frosinone | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | Spal | Cosenza Calcio 1914 | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Cosenza Calcio 1914 | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cosenza Primavera | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Lazio U20 | Cosenza Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SS Lazio U17 | Lazio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lazio Youth | SS Lazio U17 | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2017 | Pordenone Youth | Lazio Youth | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 30/06/2014 | Udinese Youth | Pordenone Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực53