Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Massimo Pessina

BolognaThủ mônITA
18Tuổi
202Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Massimo Pessina là thủ môn 18 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bologna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
7Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—2218075664%50%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,68

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/62 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/38 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Massimo Pessina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs Inter MilanB 1-3dự bị000—0———
11/10/2026Serie A@ LecceT 2-19043015/2900/2—6,25
19/09/2026Serie Avs TorinoH 1-1dự bị000—0———
13/09/2026Serie A@ NapoliB 0-19032225/3302/2—7,11
06/09/2026Serie Avs SassuoloH 2-2dự bị000—0———
01/09/2026Serie A@ AtalantaB 0-1dự bị000—0———
24/08/2026Serie Avs LazioB 0-1dự bị000—0———
15/08/2026Giao hữu CLB@ Brighton Hove AlbionB 0-1dự bị000—0———
08/07/2026U19 châu Âu@ U19 Đan MạchH 0-012021122/2302/2—7,06
05/07/2026U19 châu Âu@ U19 UkrainaB 0-1901004/501/1—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/202517500 nghìn €
22/12/2025171,0 triệu €
28/05/2026183,5 triệu €
21/09/2026184,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Bologna U19BolognaChuyển nhượng—
30/06/2023Bologna U17Bologna U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Bologna YouthBologna U17Chuyển nhượng—
30/06/2021AlbinoLeffe YouthBologna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 211
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com