Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Massimiliano Mangraviti

CesenaHậu vệITA
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Massimiliano Mangraviti là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cesena.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
465Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—643750002082%72%006,46
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900000089%66%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/187 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/33 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/22 (72%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/74 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Massimiliano Mangraviti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs AvellinoH 1-125000004/722/3—6,56
10/10/2026Serie B@ BeneventoB 0-2900000069/7801/4—6,78
19/09/2026Serie B@ Juve StabiaH 1-1900000024/3005/7—6,11
13/09/2026Serie Bvs CremoneseH 2-2700020012/1424/4—6,86
06/09/2026Serie Bvs MantovaH 1-1100000018/190——6,33
30/08/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaT 2-1900000027/3924/4—6,11
17/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ SassuoloB 0-3900000066/7412/3—6,35
09/05/2026Serie Bvs PadovaB 3-4900020042/4835/8V5,68
01/05/2026Serie B@ CarrareseH 0-0850000036/4112/2—6,97
26/04/2026Serie Bvs SampdoriaH 0-0900000055/6102/5—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,3 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/201618100 nghìn €
08/06/20171975 nghìn €
20/12/20171975 nghìn €
12/12/201820100 nghìn €
18/06/201921125 nghìn €
11/12/201921200 nghìn €
24/08/202022500 nghìn €
21/02/202123800 nghìn €
23/06/2021231,1 triệu €
28/12/2021231,0 triệu €
05/06/202224800 nghìn €
21/12/202224900 nghìn €
11/06/202325600 nghìn €
10/10/202325900 nghìn €
26/12/2023251,3 triệu €
02/06/2024261,6 triệu €
14/10/2024261,0 triệu €
22/12/2024261,2 triệu €
01/06/2025271,2 triệu €
10/12/2025271,4 triệu €
03/06/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2024BresciaCesenaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2019GozzanoBresciaCho mượn—
21/01/2019BresciaGozzanoChuyển nhượng—
02/01/2019Pro PiacenzaBresciaCho mượn—
21/07/2018BresciaPro PiacenzaChuyển nhượng—
29/06/2018ASD Fondi CalcioBresciaCho mượn—
30/01/2018BresciaASD Fondi CalcioChuyển nhượng—
30/06/2016Brescia PrimaveraBresciaChuyển nhượng—
30/06/2015Brescia U17Brescia PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2014Brescia YouthBrescia U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com