
Massadio Haïdara là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Kocaelispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
474Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
474Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 474 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 86% | 73% | 1 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/189 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/49 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,91 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 3 | 6/7 | — | 6,54 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/35 | 3 | 9/10 | V | 7,26 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/44 | 2 | 7/10 | — | 7,83 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/38 | 2 | 7/13 | — | 7,06 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/44 | 3 | 6/7 | — | 6,71 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 7/10 | — | 6,75 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Karagumruk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 3/5 | — | 6,33 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 2/6 | — | 6,25 |
| 26/04/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/34 | 2 | 5/9 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/05/2011 | 18 | 400 nghìn € |
| 23/12/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/05/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 20 | 2,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/01/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 33 | 900 nghìn € |
| 04/03/2026 | 33 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 600 nghìn € |
| 29/09/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Stade Brestois 29 | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | RC Lens | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Newcastle United | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2013 | Nancy | Newcastle United | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 09/01/2011 | Nancy II | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Nancy U19 | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Nancy U17 | Nancy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AC Boulogne-Billancourt U17 | Nancy U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AC Boulogne-Billancourt Youth | AC Boulogne-Billancourt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2005 | Versailles 78 Youth | AC Boulogne-Billancourt Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh67
- Thể lực53