Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Massadio Haïdara

KocaelisporHậu vệMLI
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Massadio Haïdara là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Kocaelispor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
474Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
474Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—664741005286%73%107,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/189 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
1
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/49 (73%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Massadio Haïdara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüT 2-024000008/1001/2—6,91
14/09/2026Süper Lig@ GalatasarayB 0-1900000016/1836/7—6,54
07/09/2026Süper Ligvs SamsunsporT 1-0900010130/3539/10V7,26
29/08/2026Süper Lig@ KonyasporT 2-1901021139/4427/10—7,83
25/08/2026Süper Ligvs AmedsporT 2-0900010131/3827/13—7,06
16/08/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-2900011039/4436/7—6,71
18/05/2026Süper Lig@ AntalyasporB 0-1900000026/3127/10—6,75
10/05/2026Süper Ligvs KaragumrukB 0-1900000038/4513/5—6,33
04/05/2026Süper Lig@ KasimpasaH 1-1900000022/3012/6—6,25
26/04/2026Süper Lig@ GenclerbirligiB 0-1900020129/3425/9—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20112026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201118250 nghìn €
23/05/201118400 nghìn €
23/12/201119400 nghìn €
22/05/2012191,0 triệu €
06/01/2013202,0 triệu €
27/01/2013202,5 triệu €
01/07/2013202,5 triệu €
14/01/2014213,0 triệu €
11/08/2014212,0 triệu €
11/02/2015222,0 triệu €
30/06/2015222,0 triệu €
08/02/2016231,5 triệu €
31/08/2016231,5 triệu €
26/02/2017241,5 triệu €
27/06/2017241,5 triệu €
01/01/2018251,5 triệu €
27/05/2018251,5 triệu €
07/01/2019261,0 triệu €
26/06/2019261,0 triệu €
05/01/2020271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
14/10/202027800 nghìn €
06/01/2021281,5 triệu €
08/04/2021282,0 triệu €
03/06/2021282,5 triệu €
15/12/2021292,5 triệu €
29/05/2022292,0 triệu €
01/11/2022293,0 triệu €
26/06/2023303,0 triệu €
17/12/2023312,5 triệu €
02/06/2024312,0 triệu €
09/12/2024321,8 triệu €
02/06/2025321,5 triệu €
30/09/2025321,2 triệu €
16/12/202533900 nghìn €
04/03/202633800 nghìn €
20/05/202633600 nghìn €
29/09/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025Stade Brestois 29KocaelisporChuyển nhượng—
29/08/2024RC LensStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2018Newcastle UnitedRC LensChuyển nhượng—
23/01/2013NancyNewcastle UnitedHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
09/01/2011Nancy IINancyChuyển nhượng—
30/06/2010Nancy U19Nancy IIChuyển nhượng—
30/06/2009Nancy U17Nancy U19Chuyển nhượng—
30/06/2008AC Boulogne-Billancourt U17Nancy U17Chuyển nhượng—
30/06/2007AC Boulogne-Billancourt YouthAC Boulogne-Billancourt U17Chuyển nhượng—
30/09/2005Versailles 78 YouthAC Boulogne-Billancourt YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com