
mass sise là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo IK Brage.
Tiểu sử mass sise
mass sise là tiền đạo người Gambia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ IK Brage ở tuổi 23. Chiều cao được ghi nhận là 197 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại giải Sweden Superettan, cầu thủ ra sân 12 trận với 707 phút, ghi 3 bàn và kiến tạo 2 lần. Giá trị thị trường là 150 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/07/2026, từ Habitpharm Javor đến IK Brage.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 12 | 8 | 707 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 707 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/11/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/03/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Habitpharm Javor | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Utsiktens BK | Habitpharm Javor | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | Nordic United FC | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2024 | B1909 Odense | Nordic United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Naesby Boldklub II | B1909 Odense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Naesby Boldklub U19 | Naesby Boldklub II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Unknown | Naesby Boldklub U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật37
- Tư duy54
- Sức mạnh29
- Thể lực41