
Masoud Sulaiman Alhammadi là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Dibba Al-Hisn.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/04/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 13/11/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/12/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 17/05/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/10/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/03/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 17/11/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 31/12/2024 | 0 | — |
| 28/05/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Khor Fakkan SSC | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al Dhafra FC | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al-Nasr Dubai | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2016 | Baniyas Club | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Emirates Club | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Baniyas Club | Emirates Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực44