
Mason Stajduhar là thủ môn 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 66% | 100% | 0 | 0 | 5,78 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/05/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/12/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/05/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/10/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/11/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/08/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 04/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 17/09/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Las Vegas Lights | Real Salt Lake | Cho mượn | — |
| 11/05/2026 | Real Salt Lake | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Orlando City | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 0.048526M € | 48 nghìn € |
| 30/12/2020 | New York City Football Club | Orlando City | Cho mượn | — |
| 13/12/2020 | Orlando City | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Orlando City B | Orlando City | Cho mượn | — |
| 02/09/2020 | Orlando City | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Tulsa Roughneck | Orlando City | Cho mượn | — |
| 14/03/2019 | Orlando City | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Orlando City B | Orlando City | Cho mượn | — |
| 04/09/2017 | Orlando City | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Louisville City FC | Orlando City | Cho mượn | — |
| 29/04/2016 | Orlando City | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2015 | Orlando City Academy | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Chargers SC | Orlando City Academy | Chuyển nhượng | — |