Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mason Mount

Manchester UnitedTiền vệENG
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Mason Mount là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
258Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311590001086%65%006,40
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11731002180%36%007,15
Ngoại hạng Anh2026-2027—202600020100%83%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/118 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/25 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/19 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mason Mount · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ComoB 1-4900010054/6033/8—6,40
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-1160010113/1315/5—6,55
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Atletico MadridB 0-224000007/916/6—6,15
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamH 1-110001006/600/1—6,29
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Brighton Hove AlbionB 2-3731021020/2534/11—7,15
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-1dự bị00000—0———
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuT 4-0450000141/4914/6—6,66
06/09/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonH 2-2dự bị00000—0———
08/08/2026Giao hữu CLBvs Paris Saint GermainH 1-120000008/900/1—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2020: 40,5 triệu €2020: 45,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 75,0 triệu €2021: 75,0 triệu €2022: 75,0 triệu €2022: 75,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 32,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/201718400 nghìn €
25/10/201718750 nghìn €
16/01/2018191,0 triệu €
26/03/2018192,0 triệu €
11/06/2018194,0 triệu €
26/02/20192010,0 triệu €
12/06/20192012,0 triệu €
11/09/20192035,0 triệu €
09/12/20192045,0 triệu €
07/04/20202140,5 triệu €
12/10/20202145,0 triệu €
17/03/20212260,0 triệu €
27/05/20212275,0 triệu €
22/12/20212275,0 triệu €
14/06/20222375,0 triệu €
02/11/20222375,0 triệu €
15/03/20232465,0 triệu €
19/06/20232460,0 triệu €
18/12/20232445,0 triệu €
13/03/20242540,0 triệu €
26/05/20242535,0 triệu €
15/12/20242532,0 triệu €
17/03/20252628,0 triệu €
29/05/20252628,0 triệu €
08/12/20252632,0 triệu €
08/03/20262730,0 triệu €
02/06/20262725,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2023ChelseaManchester UnitedHết hạn mượn 67.7M €67,7 triệu €
30/06/2019Chelsea U21ChelseaChuyển nhượng—
30/05/2019Derby CountyChelsea U21Cho mượn—
16/07/2018Chelsea U21Derby CountyChuyển nhượng—
29/06/2018Vitesse ArnhemChelsea U21Cho mượn—
23/07/2017Chelsea U21Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2016Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com