Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mason Holgate

30Tuổi
187Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Mason Holgate là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—20230000083%50%006,11
Qatar Amir Cup2026—101900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/02/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mason Holgate · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Esteghlal TehranB 1-215000006/801/2—6,06
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al HilalB 1-28000004/40——6,16
30/08/2026Qatar League 2vs Al MarkhiyaB 0-3900000023/2923/4—6,08
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubB 1-3dự bị00000—0———
13/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubT 2-1dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubB 1-345000017/902/7—6,33
19/03/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 3-2800000—01/2V5,96
19/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs CuraçaoH 0-0dự bị00000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ Trinidad và TobagoH 1-1900010014/2748/14V5,93
15/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs BermudaT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 17,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/20151875 nghìn €
13/10/2015181,0 triệu €
23/10/2016201,0 triệu €
19/02/2017202,5 triệu €
27/06/2017205,0 triệu €
01/01/2018217,0 triệu €
27/05/2018217,0 triệu €
18/12/2018227,0 triệu €
12/06/2019227,0 triệu €
09/12/2019237,0 triệu €
08/03/20202317,0 triệu €
07/04/20202313,5 triệu €
29/07/20202318,0 triệu €
12/10/20202318,0 triệu €
17/03/20212418,0 triệu €
07/06/20212420,0 triệu €
22/12/20212518,0 triệu €
14/06/20222518,0 triệu €
02/11/20222616,0 triệu €
15/03/20232612,0 triệu €
19/06/2023269,0 triệu €
26/10/2023277,0 triệu €
20/12/2023275,0 triệu €
26/05/2024275,0 triệu €
29/12/2024284,5 triệu €
26/05/2025284,0 triệu €
29/12/2025293,0 triệu €
13/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Al-Sailiya Sports ClubAl-Gharafa Sports ClubCho mượn—
09/01/2026Al-Gharafa Sports ClubAl-Sailiya Sports ClubChuyển nhượng—
11/07/2025EvertonAl-Gharafa Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2025West Bromwich AlbionEvertonCho mượn—
29/08/2024EvertonWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
30/05/2024Sheffield UnitedEvertonCho mượn—
31/01/2024EvertonSheffield UnitedChuyển nhượng—
30/01/2024SouthamptonEvertonCho mượn—
24/08/2023EvertonSouthamptonChuyển nhượng—
30/05/2019West Bromwich AlbionEvertonCho mượn—
31/12/2018EvertonWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
12/08/2015BarnsleyEvertonHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
24/09/2014Barnsley U18BarnsleyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com