Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mason Barrett

Wealdstone FCHậu vệENG
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mason Barrett là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wealdstone FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
1,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—10657100100——301,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 1,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mason Barrett · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026Hạng 5 Anh@ Forest Green RoversH 1-11100000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 4-09000000—0—V—
19/09/2026Hạng 5 Anh@ TamworthB 1-29000000—0—V—
16/09/2026Hạng 5 Anhvs Halifax TownB 0-12500000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anhvs Kidderminster HarriersB 1-46201000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anh@ Sutton UnitedT 2-05700000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anhvs Carlisle UnitedH 1-17500000—0—V6,25
22/08/2026Hạng 5 Anh@ WorthingB 0-12600000—0———
15/08/2026Hạng 5 Anhvs Harrogate TownB 1-34500000—0——5,90
08/08/2026Hạng 5 Anh@ AFC FyldeH 2-29000000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: —20212022
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20212150 nghìn €
03/10/202223—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2026Farnborough TownWealdstone FCCho mượn—
15/01/2026Wealdstone FCFarnborough TownChuyển nhượng—
29/07/2022Free PlayerWealdstone FCChuyển nhượng—
30/06/2021Watford U21Free PlayerTrở lại—
01/08/2019West Ham United U23Watford U21Chuyển nhượng—
30/06/2018West Ham United U18West Ham United U23Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com