
Masashi Wada là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Portland Hearts of Pine.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
202Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 3 | 3 | 202 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 55% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/54 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 29/03/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/31 | 6 | 12/19 | — | 6,79 |
| 22/03/2026 | USL League One | @ AV Alta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 7/15 | — | 6,28 |
| 18/03/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Vermont Green | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 2 | 7/9 | — | 6,45 |