Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masaaki Takahara

SSV Ulm 1846Tiền đạo
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Masaaki Takahara là tiền đạo 31 tuổi, hiện khoác áo SSV Ulm 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—5220610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 206 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: —2019: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/201822—
03/10/20192450 nghìn €
30/08/20202525 nghìn €
04/01/20212525 nghìn €
10/04/20212550 nghìn €
25/06/20212550 nghìn €
21/12/20212675 nghìn €
30/06/20222650 nghìn €
29/12/20222750 nghìn €
28/06/20232725 nghìn €
13/12/20232875 nghìn €
06/03/202428100 nghìn €
21/05/202428175 nghìn €
16/10/202429150 nghìn €
16/12/202429125 nghìn €
22/05/202529150 nghìn €
06/09/202530—
15/09/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Santa Lucia FC ReservesSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
06/09/2025Free PlayerSanta Lucia FC ReservesChuyển nhượng—
30/06/2025Vlazrimi StrugaFree PlayerTrở lại—
29/06/2025Pelister BitolaVlazrimi StrugaCho mượn—
13/01/2025Vlazrimi StrugaPelister BitolaChuyển nhượng—
30/06/2024FK Rinija GostivarVlazrimi StrugaChuyển nhượng—
06/08/2023Te Cu Kukuh Atta SeipFK Rinija GostivarChuyển nhượng—
20/07/2022BonnerTe Cu Kukuh Atta SeipChuyển nhượng—
13/08/2020FC Ingolstadt 04 IIBonnerChuyển nhượng—
27/01/2020Te Cu Kukuh Atta SeipFC Ingolstadt 04 IIChuyển nhượng—
30/06/2018FC UnterföhringTe Cu Kukuh Atta SeipChuyển nhượng—
30/06/2017FC DeisenhofenFC UnterföhringChuyển nhượng—
30/06/2016FC Deisenhofen IIFC DeisenhofenChuyển nhượng—
30/06/2015Sant Cugat FCFC Deisenhofen IIChuyển nhượng—
30/06/2013Free PlayerSant Cugat FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com