
Maryan Mysyk là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Nyva Ternopil.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/03/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/08/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2025 | FC Inhulets Petrove | Nyva Ternopil | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | FC Livyi Bereh | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2024 | Rukh Vynnyky | FC Livyi Bereh | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Veres | Rukh Vynnyky | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Rukh Vynnyky | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | FC Vorskla Poltava | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | PFC Stal Kamyanske (-2018) | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PFC Stal Kamyanske II (-2018) | PFC Stal Kamyanske (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2015 | Metalurg Donetsk II (- 2015) | PFC Stal Kamyanske II (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Metalurg Donetsk U19 (-2015) | Metalurg Donetsk II (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | PFC Lviv U17 | Metalurg Donetsk U19 (-2015) | Chuyển nhượng | — |