Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marwan Sherif Hassan

20Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Marwan Sherif Hassan là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
690Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
690Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—665250000087%39%306,43
Asiad2026—2112010000——00—
Qatar Amir Cup2026—11450000094%50%005,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/173 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
11
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/51 (39%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 27
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Asiad · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 120 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marwan Sherif Hassan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubT 6-0900000042/4511/5—7,12
10/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubT 3-2750000010/1123/4V6,01
12/09/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 0-0900000023/2823/6—6,41
03/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 2-0900000031/3456/14V6,57
29/08/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubH 1-1900000016/2224/12—6,29
21/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubH 2-2900000129/3333/10V6,19
01/05/2026Qatar Amir Cup@ Al Duhail Sports ClubB 0-4450000016/1712/4—5,47
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-4800000026/3103/8V5,30
13/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubB 1-2800000034/3734/11—6,33
08/04/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 1-1880000015/2211/8V5,71

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20251975 nghìn €
29/12/202519225 nghìn €
13/05/202620275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2025Al-Arabi SC OlympicAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2023Al-Arabi SC AcademyAl-Arabi SC OlympicChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com