
Marwan Hamdi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.
Tiểu sử Marwan Hamdi
Marwan Hamdi là tiền vệ thi đấu cho Smouha SC, quốc tịch Egypt, hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm và chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 76 phút và điểm trung bình 6,32. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 400 nghìn € (2025). Hợp đồng với Smouha SC có thời hạn đến 29/06/2028, sau khi chuyển nhượng từ Ismaily SC vào ngày 04/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 54% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/25 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,12 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/15 | 3 | 5/8 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/23 | 0 | 4/9 | V | 6,42 |
| 20/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/18 | 1 | 2/4 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/03/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Ismaily SC | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Ismaily SC U21 | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Qanah FC | Ismaily SC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực41