
Marwan Dawoud là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Enppi.
Tiểu sử Marwan Dawoud
Hậu vệ Marwan Dawoud thi đấu cho câu lạc bộ Enppi, quốc tịch Egypt, sinh ngày 27/08/1997 và hiện 29 tuổi. Mùa 2026-2027 đến nay, cầu thủ đã có 4 trận với tổng 133 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2026). Lần chuyển nhượng gần nhất là hợp đồng cho mượn từ Ittihad Alexandria SC đến Enppi vào ngày 29/06/2025. Cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 133 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 57% | 0 | 0 | 4,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 4,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/76 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | — | — | 6,62 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | V | 5,44 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 4/8 | — | 6,99 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | 1/6 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/02/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/09/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Ittihad Alexandria SC | Enppi | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Enppi | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | El Shams | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al Ahly U21 | El Shams | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | El Shams | Al Ahly U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy41
- Sức mạnh64
- Thể lực45