
marvin zwickl là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo SR Donaufeld Wien.
Tiểu sử marvin zwickl
marvin zwickl là hậu vệ của câu lạc bộ SR Donaufeld Wien, mang quốc tịch Austria, sinh ngày 22/02/2004. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận với 450 phút thi đấu tại Austrian 3.Liga. Ngày 31/12/2025, cầu thủ chuyển đến SR Donaufeld Wien từ Waf Brigittenau; giá trị cao nhất từng đạt 125 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/11/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 24/05/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/01/2024 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Waf Brigittenau | SR Donaufeld Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | ASV Drassburg | Waf Brigittenau | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Free player | ASV Drassburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SK Rapid II | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Wiener Sport-Club Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |