Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Young

Sparta RotterdamHậu vệNED
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Marvin Young là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—997992008389%61%106,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
376/419 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/48 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
6
Phá bóng
43
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/63 (61%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Young · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-2900031041/4735/12—6,51
10/10/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 3-3900000022/2847/7—6,42
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bosnia và HerzegovinaT 4-0dự bị00000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Na UyH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Eredivisievs SC HeerenveenB 0-4900000255/5802/6V5,40
14/09/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-4900000125/2813/6—6,27
05/09/2026Eredivisievs PEC ZwolleH 2-2900010074/8134/5—6,66
29/08/2026Eredivisie@ Excelsior SBVB 1-2900010062/6638/9—6,93
22/08/2026Eredivisievs FC UtrechtH 3-3791011039/4523/5—7,22
15/08/2026Eredivisie@ SC TelstarT 3-1901011041/4646/9—8,07

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 350 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/202419350 nghìn €
27/03/2025191,0 triệu €
27/05/2025192,5 triệu €
01/10/2025204,0 triệu €
01/12/2025204,0 triệu €
10/03/2026205,0 triệu €
27/05/2026205,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/10/2024Sparta Rotterdam U21Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2023Sparta Rotterdam U18Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Jong Sparta Rotterdam YouthSparta Rotterdam U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh78
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com