
Marvin·Thiel là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VFB Lubeck.
Tiểu sử Marvin·Thiel
Marvin·Thiel là hậu vệ của câu lạc bộ VFB Lubeck, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 29/01/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 67 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 13 trận tại German Regionalliga, ghi 1 bàn và có 1156 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất là 150 nghìn € (2021), và hợp đồng với VFB Lubeck có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.156Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1156Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.156 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.156 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/02/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/11/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/07/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/02/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/08/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/02/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 07/08/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/07/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/02/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/09/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/06/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 12/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 05/10/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/04/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Preußen Münster | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VFB Lubeck | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfB Lubeck U19 | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSV Siems U17 | VfB Lubeck U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | TSV Siems Youth | TSV Siems U17 | Chuyển nhượng | — |