Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Schwäbe

FC KölnThủ mônGER
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Marvin Schwäbe là thủ môn 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
28Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—66540273769%0%006,96
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119012389%—006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,96

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/232 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
56/127 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/55 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Schwäbe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtB 0-19061016/290——7,73
11/10/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 2-19060030/410——7,57
19/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 1-29051128/330——7,47
12/09/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 1-19040318/280——6,96
05/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartB 1-49041034/500——6,16
29/08/2026Bundesligavs TSG HoffenheimT 3-29020035/5100/1—5,85
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Würzburger KickersT 2-19012049/550——6,84
16/05/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-59020144/550——5,89
10/05/2026Bundesligavs 1. FC Heidenheim 1846B 1-39020060/640——5,70
02/05/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 2-29010025/410—V6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20131825 nghìn €
29/12/20131850 nghìn €
16/04/201418100 nghìn €
03/02/201519200 nghìn €
30/06/201520250 nghìn €
28/10/201520350 nghìn €
07/02/201620450 nghìn €
21/07/201621650 nghìn €
22/01/201721650 nghìn €
26/06/201722700 nghìn €
21/01/201822700 nghìn €
18/06/201823700 nghìn €
20/12/201823600 nghìn €
07/06/2019241,0 triệu €
21/12/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
30/07/2020251,0 triệu €
22/12/2020251,0 triệu €
03/06/2021261,0 triệu €
21/12/2021261,0 triệu €
23/03/2022263,0 triệu €
08/06/2022274,0 triệu €
08/11/2022275,0 triệu €
21/06/2023287,0 triệu €
13/12/2023287,0 triệu €
26/03/2024285,5 triệu €
28/05/2024294,0 triệu €
24/09/2024291,5 triệu €
18/12/2024291,5 triệu €
18/06/2025302,0 triệu €
13/10/2025303,0 triệu €
18/12/2025303,0 triệu €
26/05/2026313,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021Brondby IFFC KölnChuyển nhượng—
30/06/2018TSG HoffenheimBrondby IFHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2018Dynamo DresdenTSG HoffenheimCho mượn—
30/06/2016TSG HoffenheimDynamo DresdenChuyển nhượng—
29/06/2016VfL OsnabrückTSG HoffenheimCho mượn—
05/07/2015TSG HoffenheimVfL OsnabrückChuyển nhượng—
30/06/2014TSG Hoffenheim IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2013Eintracht Frankfurt U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2012Eintracht Frankfurt U17Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Eintracht Frankfurt AMEintracht Frankfurt U17Chuyển nhượng—
30/06/2009Kickers Offenbach (Youth)Eintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực66
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 393
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com