
Marvin Schulz là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Preußen Münster.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 263 | 3 | 0 | 0 | 10 | 5 | 60% | 40% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/58 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/2 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 3-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 5,60 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 2-1 | 84 | 2 | 0 | 4 | 4 | 1 | 8/14 | 0 | 0/3 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 2/3 | — | 5,85 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Karlsruher SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/2 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/08/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/10/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/02/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 06/02/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/07/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/09/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/01/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/04/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/07/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/10/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/04/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/07/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 450 nghìn € |
| 08/10/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Holstein Kiel | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Luzern | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Borussia Monchengladbach | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Monchengladbach U17 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Monchengladbach Youth | Monchengladbach U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | TuS Union 09 Mülheim Jugend | FC Monchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh29
- Thể lực23