Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Schulz

Preußen MünsterTiền vệGER
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Marvin Schulz là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Preußen Münster.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10326330010560%40%006,22
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/58 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Schulz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 2-34001001/100/1—5,80
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfB 1-24001002/402/2—6,20
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenH 3-34000000/10——5,90
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 0-213000004/70——5,60
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 3-361001008/1100/3—6,10
13/09/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIT 2-184204418/1400/3—7,90
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1620020010/1602/3—5,85
31/08/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 1-415000002/30——5,90
21/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Karlsruher SCB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtH 1-115000000/102/2—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/201419100 nghìn €
20/08/201419200 nghìn €
03/02/201520200 nghìn €
30/06/201520200 nghìn €
15/10/201520500 nghìn €
14/02/201621750 nghìn €
21/07/201621750 nghìn €
06/02/201722500 nghìn €
18/06/201722400 nghìn €
11/07/201722400 nghìn €
28/09/201722600 nghìn €
07/01/201822600 nghìn €
23/04/201823750 nghìn €
11/07/2018231,5 triệu €
18/10/2018231,0 triệu €
20/01/2019241,5 triệu €
14/04/2019241,5 triệu €
03/06/2019242,0 triệu €
06/10/2019241,5 triệu €
05/01/2020241,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
30/07/2020251,2 triệu €
27/12/2020251,0 triệu €
22/06/2021261,5 triệu €
03/10/2021261,0 triệu €
02/01/202226800 nghìn €
07/06/202227800 nghìn €
29/11/202227800 nghìn €
27/06/202328700 nghìn €
14/12/202328700 nghìn €
05/06/202429700 nghìn €
19/12/202429700 nghìn €
04/06/202530700 nghìn €
15/12/202530600 nghìn €
31/05/202631450 nghìn €
08/10/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Holstein KielPreußen MünsterChuyển nhượng—
30/06/2022LuzernHolstein KielChuyển nhượng—
09/07/2017Borussia MonchengladbachLuzernChuyển nhượng—
30/06/2014Monchengladbach U19Borussia MonchengladbachChuyển nhượng—
30/06/2012Monchengladbach U17Monchengladbach U19Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Monchengladbach YouthMonchengladbach U17Chuyển nhượng—
30/06/2003TuS Union 09 Mülheim JugendFC Monchengladbach YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh29
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com