
Marvin Schieb là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Voluntari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
890Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
890Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 846 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 78% | 48% | 0 | 0 | 6,23 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 846 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/226 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/68 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 1/3 | — | 5,78 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 4/8 | — | 5,63 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 3/6 | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/8 | — | 6,39 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 3/9 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 7/8 | — | 5,72 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ Afumati | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/2 | — | 6,17 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 3/6 | — | 5,94 |