
Marvin Pieringer là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Tiểu sử Marvin Pieringer
Marvin Pieringer là tiền đạo của SC Paderborn 07, mang quốc tịch Germany, 27 tuổi và sinh ngày 04/10/1999. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 462 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,31, trong đó có 6 trận tại Bundesliga và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Bản ghi ngày 25/08/2026 ghi nhận loại 'Hết hạn mượn' từ 1. FC Heidenheim 1846 sang SC Paderborn 07 với phí 3,0 triệu €, còn giá trị thị trường hiện tại là 3,0 triệu €, cao nhất đạt 5,5 triệu € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 391 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 80% | 29% | 1 | 0 | 6,19 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 70% | 55% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/107 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/57 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 31
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/6 | — | 6,29 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 4/10 | V | 6,11 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/20 | 0 | 2/5 | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 0/12 | — | 5,66 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/23 | 0 | 1/10 | — | 5,99 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 2 | 7/14 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SSV Jeddeloh | B 2-5 | 71 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 17/24 | 1 | 5/9 | — | 7,06 |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 1 | 4/14 | — | 6,07 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 22/30 | 1 | 5/6 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/02/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/08/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/09/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/09/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 27/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 25 | 5,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 5,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 19/03/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | 1. FC Heidenheim 1846 | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 02/07/2023 | Schalke 04 | 1. FC Heidenheim 1846 | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2023 | SC Paderborn 07 | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Schalke 04 | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Freiburg II | Schalke 04 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Schalke 04 | SC Freiburg II | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | SC Freiburg II | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Würzburger Kickers | SC Freiburg II | Cho mượn | — |
| 01/01/2021 | SC Freiburg II | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SSV Reutlingen 05 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Reutlingen U19 | SSV Reutlingen 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SSV Reutlingen 05 U17 | Reutlingen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SSV Reutlingen 05 Youth | SSV Reutlingen 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | TuS Metzingen Youth | SSV Reutlingen 05 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh24
- Thể lực49