
Marvin Obuz là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
654Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 573 | 0 | 0 | 2 | 13 | 5 | 83% | 37% | 0 | 0 | 5,15 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 5,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/168 (83%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 12/41 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/45 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/18 | 3 | 3/5 | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | T 2-0 | 80 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 21/28 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/24 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 6-2 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 30/31 | 1 | 5/10 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/5 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 2/6 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC St. Pauli | T 2-0 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 9/12 | 1 | 2/4 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/6 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/04/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/03/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/03/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/10/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Köln | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Rot-Weiss Essen | FC Köln | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | FC Köln | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Holstein Kiel | FC Köln | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | FC Köln | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Koln Youth | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Koln U19 | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | BC Efferen Jugend | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |