Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Hernaus

SV TillmitschTiền vệAUT
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marvin Hernaus là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Tillmitsch.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.065Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1065Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—111199010000——00—
Austrian Cup2026-2027—117500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: —20182023
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20181725 nghìn €
31/05/20191825 nghìn €
02/12/201918150 nghìn €
30/07/202019200 nghìn €
18/12/202019200 nghìn €
25/05/202120200 nghìn €
30/11/202120150 nghìn €
24/05/202221150 nghìn €
16/11/202221175 nghìn €
04/06/202322150 nghìn €
11/07/202322—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SC WeizSV TillmitschChuyển nhượng—
30/06/2024AllerheiligenSC WeizChuyển nhượng—
11/07/2023LafnitzAllerheiligenChuyển nhượng—
29/06/2023FAC WIENLafnitzCho mượn—
30/06/2022LafnitzFAC WIENChuyển nhượng—
30/06/2021Kapfenberg SV 1919LafnitzChuyển nhượng—
30/06/2019SV Kapfenberg IIKapfenberg SV 1919Chuyển nhượng—
30/06/2018ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg IIISV Kapfenberg IIChuyển nhượng—
30/06/2016Teamsportakademie KapfenbergASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg IIIChuyển nhượng—
30/06/2014Grazer AK 1902 JugendTeamsportakademie KapfenbergChuyển nhượng—
31/12/2013FC Proleb YouthGrazer AK 1902 JugendChuyển nhượng—
01/04/2013DSV Leoben YouthFC Proleb YouthChuyển nhượng—
20/03/2011FC Proleb YouthDSV Leoben YouthChuyển nhượng—
30/06/2010ATUS Niklasdorf YouthFC Proleb YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com