Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Friedrich

1. FC Union BerlinHậu vệGER
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Marvin Friedrich là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Friedrich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/04/2026Bundesligavs 1. FC Heidenheim 1846H 2-2dự bị00000—0———
21/03/2026Bundesliga@ FC KölnH 3-32000006/701/1—5,97
07/03/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-4dự bị00000—0———
22/02/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-2dự bị00000—0———
14/02/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtB 0-3dự bị00000—0———
31/01/2026Bundesliga@ SV Werder BremenH 1-121000003/623/3—6,79
25/01/2026Bundesligavs VfB StuttgartB 0-3dự bị00000—0———
06/12/2025Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 1-0100000—0——7,01
29/11/2025Bundesligavs RB LeipzigH 0-07000005/50——6,55
22/11/2025Bundesliga@ 1. FC Heidenheim 1846T 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/201418100 nghìn €
09/07/201418100 nghìn €
02/11/201418500 nghìn €
03/02/201519500 nghìn €
30/06/201519750 nghìn €
14/02/201620750 nghìn €
21/07/2016201,0 triệu €
06/02/2017211,0 triệu €
18/06/201721750 nghìn €
27/12/201722500 nghìn €
18/06/201822600 nghìn €
15/10/201822900 nghìn €
07/01/2019231,5 triệu €
12/03/2019232,0 triệu €
11/06/2019233,0 triệu €
16/12/2019243,5 triệu €
07/04/2020242,8 triệu €
25/11/2020244,5 triệu €
09/02/2021259,0 triệu €
08/06/20212510,0 triệu €
21/12/20212610,0 triệu €
08/06/2022268,0 triệu €
08/11/2022268,0 triệu €
28/03/2023275,0 triệu €
21/06/2023274,0 triệu €
13/12/2023283,5 triệu €
28/05/2024283,5 triệu €
19/12/2024293,5 triệu €
04/06/2025293,5 triệu €
13/10/2025292,0 triệu €
18/12/2025301,8 triệu €
26/05/2026301,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Borussia Monchengladbach1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
10/01/20221. FC Union BerlinBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
04/07/2019FC Augsburg1. FC Union BerlinHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/20191. FC Union BerlinFC AugsburgHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
26/01/2018FC Augsburg1. FC Union BerlinHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2016Schalke 04FC AugsburgHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2014Schalke 04 U19Schalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2011SC Paderborn 07 U17FC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2010OSC Vellmar YouthSC Paderborn 07 U17Chuyển nhượng—
30/06/2008FSC Guxhagen YouthOSC Vellmar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com