
Marvin Friedrich
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Marvin Friedrich là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | H 3-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 07/03/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/02/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/02/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/01/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 3/3 | — | 6,79 |
| 25/01/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/12/2025 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,01 |
| 29/11/2025 | Bundesliga | vs RB Leipzig | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,55 |
| 22/11/2025 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/07/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/11/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 03/02/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 750 nghìn € |
| 14/02/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 27/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/10/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 25/11/2020 | 24 | 4,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 25 | 9,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 8,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 8,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 13/10/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Borussia Monchengladbach | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | 1. FC Union Berlin | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 04/07/2019 | FC Augsburg | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2019 | 1. FC Union Berlin | FC Augsburg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 26/01/2018 | FC Augsburg | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2016 | Schalke 04 | FC Augsburg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Paderborn 07 U17 | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | OSC Vellmar Youth | SC Paderborn 07 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FSC Guxhagen Youth | OSC Vellmar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực57