
Marvin Elimbi Gilbert là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Gil Vicente.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
718Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 718 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 65% | 2 | 0 | 6,96 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 450/500 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/51 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/55 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/61 | 2 | 4/6 | V | 6,28 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/85 | 2 | 4/6 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/58 | 1 | 5/7 | — | 7,18 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 5 | 6/7 | — | 6,57 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/60 | 2 | 7/8 | — | 7,10 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/63 | 2 | 4/5 | — | 7,16 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/73 | 1 | 4/8 | V | 6,95 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 0 | 2/8 | — | 7,35 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/55 | 2 | 3/7 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/03/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 550 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 29/09/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 18/03/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2024 | SCU Torreense | Gil Vicente | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2023 | RC Strasbourg Alsace | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | US Orléans | RC Strasbourg Alsace | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | RC Strasbourg Alsace | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Strasbourg II | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Strasbourg U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực66