
Marvin Ekpiteta là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
866Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 686 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 74% | 58% | 3 | 0 | 6,38 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 63% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 50% | 0 | 0 | 5,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/263 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/55 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/82 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/85 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 4/9 | — | 6,33 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/30 | 3 | 5/7 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | B 1-5 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 7/11 | V | 5,63 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | T 7-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 1 | 1/1 | — | 6,67 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crawley Town | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/56 | 2 | 6/10 | — | 6,13 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 3 | 5/10 | V | 6,10 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 27/34 | 2 | 4/6 | — | 6,16 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 4/10 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/05/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/09/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Hibernian F.C. | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Blackpool | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2020 | Leyton Orient | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | East Thurrock United | Leyton Orient | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Leyton Orient | East Thurrock United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | East Thurrock United | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh78
- Thể lực56